sứ pán
발음
북부
/sɨ˧˥ paːn˧˥/
중부
/ʂɨ̰˩˧ pa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʂɨ˧˥ paːŋ˧˥/
스판 enplace name
고유명사
스판
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
스판
베트남의 지명.
vi Sứ Pán là tên của một địa danh.
ko 스판은 지명이다.
구성
sứ
▸
구성
sứ
쓰임
thiên sứ / đại sứ / sứ mệnh / đại sứ quán
▸
쓰임
thiên sứ / đại sứ / sứ mệnh / đại sứ quán