sủi cảo
발음
북부
/sṵj˧˩˧ ka̰ːw˧˩˧/
중부
/ʂuj˧˩˨ kaːw˧˩˨/
남부
/ʂuj˨˩˦ kaːw˨˩˦/
듣기
물만두 enChinese boiled dumpling
명사
물만두
Chinese boiled dumpling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물만두
요리·음식
Food & Dishes
고기나 야채 소를 피로 감싸서 삶아낸 중국식 만두.
vi Chúng tôi cùng nhau làm sủi cảo cho bữa tối.
ko 우리는 저녁으로 다 함께 중국식 만두를 빚었다.
구성
sủi / cảo / 광둥어에서 차용
▸
구성
sủi / cảo / 광둥어에서 차용
어원광둥어에서 차용
유의어
hoành thánh / vằn thắn / mằn thắn / 중국식 만두
▸
유의어
hoành thánh / vằn thắn / mằn thắn / 중국식 만두