sẵn có
듣기
내재적 eninherent
형용사
내재적
inherent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
내재적
성질·상태
사물이나 사람에게 원래부터 자연스럽게 내재된 성질.
vi Lòng trắc ẩn là một phẩm chất sẵn có bên trong con người cô ấy.
ko 연민은 그녀에게 내재된 자질이다.
구성
sẵn / có / sẵn + có 의 합성
▸
구성
sẵn / có / sẵn + có 의 합성
어원sẵn + có 의 합성
유의어
sân cỏ / sẵn sàng / sẵn / sẵn lòng …
▸
유의어
sân cỏ / sẵn sàng / sẵn / sẵn lòng …
쓰임
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …
▸
쓰임
sắp sẵn / may sẵn / có sẵn / định sẵn …