sản hậu
발음
북부
/sa̰ːn˧˩˧ hə̰ʔw˨˩/
중부
/ʂaːŋ˧˩˨ hə̰w˨˨/
남부
/ʂaːŋ˨˩˦ həw˨˩˨/
산후 enpostpartum
형용사
산후
postpartum
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
산후
성질·상태
아이를 낳은 직후의 기간과 관련된.
vi Chăm sóc sức khỏe sản hậu là điều rất cần thiết cho người mẹ.
ko 산모에게 산후 건강 관리는 매우 필수적이다.
구성
sản / hậu / 産後
▸
구성
sản / hậu / 産後
한자
음절 대응 추정
대표 후보
産後
음절별 후보
sản
産
hậu
後
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sản phẩm / sản / sản sinh / sản phụ khoa …
▸
유의어
sản phẩm / sản / sản sinh / sản phụ khoa …
쓰임
phá sản / sản xuất / nông sản / tài sản …
▸
쓰임
phá sản / sản xuất / nông sản / tài sản …