sương sâm
듣기
수옹삼 engrass jelly plant
명사
수옹삼
grass jelly plant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
수옹삼
담화·논리
디저트용으로 시원한 녹색 젤리를 만드는 덩굴성 식물.
vi Người ta dùng lá sương sâm để làm một loại thạch giải nhiệt.
ko 사람들은 수옹삼 잎을 사용하여 시원한 젤리를 만든다.
구성
sương / sâm
▸
구성
sương / sâm
유의어
sương sương / sương muối / sương / sương sa …
▸
유의어
sương sương / sương muối / sương / sương sa …
쓰임
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương …
▸
쓰임
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương …