săn đón
발음
북부
/san˧˧ ɗɔn˧˥/
중부
/ʂaŋ˧˥ ɗɔ̰ŋ˩˧/
남부
/ʂaŋ˧˧ ɗɔŋ˧˥/
듣기
알랑거리다 enfawn upon
동사
알랑거리다
fawn upon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
알랑거리다
관계
환심을 사기 위해 과도하게 관심을 가지다.
vi Mọi người đều săn đón vị khách quý khi ông ấy vừa đến.
ko 귀빈이 도착하자 모두들 앞다투어 알랑거렸다.
구성
săn / đón / săn + đón 의 합성 …
▸
구성
săn / đón / săn + đón 의 합성 …
어원săn + đón 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢕸迍
음절별 후보
săn
𢕸(𤜬 / 𤞓 / 𤢈)
đón
迍(𣔝)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phụng cầu / chào đón / nghênh đón / tiếp đón …
▸
유의어
phụng cầu / chào đón / nghênh đón / tiếp đón …
쓰임
đi săn đón người hiền / săn bắn / săn bắt / săn đuổi …
▸
쓰임
đi săn đón người hiền / săn bắn / săn bắt / săn đuổi …