súng hỏa mai
발음
북부
/suŋ˧˥ hwa̰ː˧˩˧ maːj˧˧/
중부
/ʂṵŋ˩˧ hwaː˧˩˨ maːj˧˥/
남부
/ʂuŋ˧˥ hwaː˨˩˦ maːj˧˧/
듣기
구식 총 enold firearm
명사
구식 총
old firearm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구식 총
담화·논리
A traditional/archaic spelling term for a type of old firearm.
구성
súng / hỏa mai
▸
구성
súng / hỏa mai
유의어
súng hoả mai
▸
유의어
súng hoả mai
쓰임
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối
▸
쓰임
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối