súng đạn
듣기
총기 enfirearms
명사
총기
firearms
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
총기
담화·논리
탄환을 발사하는 총기류를 일컫는 일반적 용어.
vi Việc tàng trữ và sử dụng súng đạn trái phép bị nghiêm cấm.
ko 총기의 불법 소지 및 사용은 엄격히 금지된다.
구성
súng / đạn
▸
구성
súng / đạn
쓰임
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối …
▸
쓰임
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối …