sùng bái hàng hóa
듣기
상품 숭배의 이철 envariant spelling of commodity fetishism
동사
상품 숭배의 이철
variant spelling of commodity fetishism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
상품 숭배의 이철 기본 동작
「sùng bái hàng hoá」에 대한 특정 성조 표기 방식.
vi Nhiều người đang sùng bái hàng hóa một cách mù quáng.
ko 많은 사람들이 맹목적으로 상품 숭배를 행하고 있다.
구성
sùng bái / hàng hóa
▸
구성
sùng bái / hàng hóa
유의어
sùng bái hàng hoá
▸
유의어
sùng bái hàng hoá
쓰임
bái vật giáo hàng hóa / kinh tế hàng hóa
▸
쓰임
bái vật giáo hàng hóa / kinh tế hàng hóa