sông núi
발음
북부
/səwŋ˧˧ nuj˧˥/
중부
/ʂəwŋ˧˥ nṵj˩˧/
남부
/ʂəwŋ˧˧ nuj˧˥/
듣기
조국 enhomeland
명사
조국
homeland
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
조국
담화·논리
조국이나 고향을 가리키는 시적인 말.
vi Tình yêu sông núi luôn hiện hữu trong lòng mỗi người dân.
ko 조국에 대한 사랑은 사람들의 마음속에 항상 존재한다.
구성
sông / núi / 滝𡶀
▸
구성
sông / núi / 滝𡶀
한자
음절 대응 추정
대표 후보
滝𡶀
음절별 후보
sông
滝
núi
𡶀
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sông / sông cái / sông đào / sông con …
▸
유의어
sông / sông cái / sông đào / sông con …
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …
▸
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …