sít sao
발음
북부
/sit˧˥ saːw˧˧/
중부
/ʂḭt˩˧ ʂaːw˧˥/
남부
/ʂɨt˧˥ ʂaːw˧˧/
듣기
박빙 entight
형용사
박빙
tight
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
박빙 (tight)
뜻 1
형용사
박빙 성질·상태
사물이나 사람들 사이의 틈이 거의 없는 상태.
vi Kết quả cuộc đua rất sít sao giữa hai vận động viên.
ko 레이스 결과는 두 선수 사이에서 매우 박빙이었다.
단호 (resolute)
뜻 1
형용사
단호한
지체 없이 단호하고 신속하게 행동함.
vi Anh ấy thực hiện công việc một cách sít sao để hoàn thành đúng hạn.
ko 그는 기한을 맞추기 위해 단호하게 작업을 수행했다.
구성
sít / sao
▸
구성
sít / sao
유의어
sít / 박빙 / 단호
▸
유의어
sít / 박빙 / 단호
쓰임
sống sít / vì sao / ngôi sao / bản sao …
▸
쓰임
sống sít / vì sao / ngôi sao / bản sao …