sâm-panh
다른 철자 enalternative spelling
명사
다른 철자
alternative spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
다른 철자
「sâm panh」(샴페인)의 하이픈이 포함된 표기.
vi Họ mở một chai sâm-panh để chúc mừng ngày kỷ niệm.
ko 그들은 기념일을 축하하기 위해 샴페인 한 병을 땄다.