ringgit
듣기
링깃 enringgit
명사
링깃
ringgit
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
링깃
문화·고유명사
말레이시아에서 사용되는 공식 화폐 단위.
vi Đồng ringgit là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Malaysia.
ko 링깃은 말레이시아의 공식 화폐 단위이다.
유의어
링깃
▸
유의어
링깃