rủ rê
발음
북부
/zṵ˧˩˧ ze˧˧/
중부
/ʐu˧˩˨ ʐe˧˥/
남부
/ɹu˨˩˦ ɹe˧˧/
듣기
유혹하다 enentice
동사
유혹하다
entice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
유혹하다
기본 동작
다른 사람을 꼬드기거나 어떤 일을 하도록 설득함.
vi Đừng để bị rủ rê tham gia vào những hoạt động không lành mạnh.
ko 건전하지 못한 활동에 유혹되지 않도록 주의하라.
구성
rủ / rê
▸
구성
rủ / rê
유의어
rủ / rủ rỉ / rủ rỉ rù rì / rủ phượng …
▸
유의어
rủ / rủ rỉ / rủ rỉ rù rì / rủ phượng …
쓰임
quyến anh rủ yến / chắp tay rủ áo / quyến gió rủ mây / rê bóng …
▸
쓰임
quyến anh rủ yến / chắp tay rủ áo / quyến gió rủ mây / rê bóng …