rịa
발음
북부
/zḭʔə˨˩/
중부
/ʐḭə˨˨/
남부
/ɹiə˨˩˨/
작은 균열 enhairline crack
형용사
작은 균열
hairline crack
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
작은 균열
성질·상태
Ceramic or porcelain with small surface cracks.
유의어
rìa / rỉa
▸
유의어
rìa / rỉa
쓰임
bà rịa - vũng tàu
▸
쓰임
bà rịa - vũng tàu