rắn cạp nong
발음
북부
/zan˧˥ ka̰ːʔp˨˩ nawŋ˧˧/
중부
/ʐa̰ŋ˩˧ ka̰ːp˨˨ nawŋ˧˥/
남부
/ɹaŋ˧˥ kaːp˨˩˨ nawŋ˧˧/
듣기
대만우산뱀 enbanded krait
명사
대만우산뱀
banded krait
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대만우산뱀
담화·논리
줄무늬가 있는 독사의 일종.
vi Rắn cạp nong là một loài rắn có độc.
ko 대만우산뱀은 독사이다.
구성
rắn / cạp nong / rắn + cạp nong 의 합성
▸
구성
rắn / cạp nong / rắn + cạp nong 의 합성
어원rắn + cạp nong 의 합성
유의어
cạp nong / tiền nong
▸
유의어
cạp nong / tiền nong
쓰임
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc
▸
쓰임
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc