rất mực
발음
북부
/zət˧˥ mɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ʐə̰k˩˧ mɨ̰k˨˨/
남부
/ɹək˧˥ mɨk˨˩˨/
듣기
지극히 enexceptionally
부사
지극히
exceptionally
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
지극히
담화·논리
성질이나 행동이 매우 높은 수준에 있음을 강조하는 말.
vi Anh ấy là một người con rất mực hiếu thảo.
ko 그는 지극히 효심이 깊은 아들이다.
구성
rất / mực / rất + mực 의 합성
▸
구성
rất / mực / rất + mực 의 합성
어원rất + mực 의 합성
유의어
hết mực / rất / rất là / rất đỗi …
▸
유의어
hết mực / rất / rất là / rất đỗi …
쓰임
cám ơn rất nhiều / mẫu mực / bút mực / đúng mực …
▸
쓰임
cám ơn rất nhiều / mẫu mực / bút mực / đúng mực …