rạch ròi
발음
북부
/za̰ʔjk˨˩ zɔ̤j˨˩/
중부
/ʐa̰t˨˨ ʐɔj˧˧/
남부
/ɹat˨˩˨ ɹɔj˨˩/
듣기
명확한 endistinct
부사
명확한
distinct
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
명확한
담화·논리
명백한 차이를 분명하게 하는, 명쾌한 방식으로 행해지는 것.
vi Các điều khoản trong hợp đồng cần được phân chia rạch ròi.
ko 계약서의 조항은 명확하게 구분되어야 한다.
구성
rạch
▸
구성
rạch
유의어
tách bạch / mồn một / định rõ / rành rành …
▸
유의어
tách bạch / mồn một / định rõ / rành rành …
쓰임
rạch giá / kênh rạch / rạch sỏi
▸
쓰임
rạch giá / kênh rạch / rạch sỏi