rạc rài
발음
북부
/za̰ːʔk˨˩ za̤ːj˨˩/
중부
/ʐa̰ːk˨˨ ʐaːj˧˧/
남부
/ɹaːk˨˩˨ ɹaːj˨˩/
고생스러운 enstruggling and unstable
형용사
고생스러운
struggling and unstable
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
고생스러운
성질·상태
많은 어려움과 생활의 불안정을 겪는 상태.
vi Cuộc sống rạc rài khiến ông ấy trông già đi nhiều.
ko 고생스러운 삶 때문에 그는 훨씬 늙어 보인다.
구성
rạc
▸
구성
rạc
유의어
rạc / rạc cẳng
▸
유의어
rạc / rạc cẳng
쓰임
rời rạc / rộc rạc / bệ rạc / đĩ rạc
▸
쓰임
rời rạc / rộc rạc / bệ rạc / đĩ rạc