rút phép thông công
발음
북부
/zut˧˥ fɛp˧˥ tʰəwŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
중부
/ʐṵk˩˧ fɛ̰p˩˧ tʰəwŋ˧˥ kəwŋ˧˥/
남부
/ɹuk˧˥ fɛp˧˥ tʰəwŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
듣기
파문하다 ento excommunicate
unknown
파문하다
to excommunicate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
파문하다
담화·논리
교회의 의식에 참여하는 것을 공식적으로 거부하는 것.
vi Người đàn ông bị rút phép thông công do vi phạm nghiêm trọng luật đạo.
ko 그 남자는 종교법을 중대하게 위반했기 때문에 파문당했다.
구성
thông công
▸
구성
thông công
유의어
rút / rút xương / rút chạy / rút dây động rừng …
▸
유의어
rút / rút xương / rút chạy / rút dây động rừng …
쓰임
giao thông công cộng / phép thông công
▸
쓰임
giao thông công cộng / phép thông công