quy tội
발음
북부
/kwi˧˧ to̰ʔj˨˩/
중부
/kwi˧˥ to̰j˨˨/
남부
/wi˧˧ toj˨˩˨/
비난하다 ento blame, accuse
1 senses
2 구성 요소
unknown
비난하다
to blame, accuse
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
비난하다
누군가에게 특정 죄나 과오의 책임을 떠넘기는 것.
vi Đừng vội vàng quy tội cho ai đó khi chưa có bằng chứng rõ ràng.
ko 명확한 증거 없이 누군가를 비난해서는 안 된다.