quy hoạch đô thị
발음
북부
/kwi˧˧ hwa̰ʔjk˨˩ ɗo˧˧ tʰḭʔ˨˩/
중부
/kwi˧˥ hwa̰t˨˨ ɗo˧˥ tʰḭ˨˨/
남부
/wi˧˧ hwat˨˩˨ ɗo˧˧ tʰi˨˩˨/
듣기
도시 계획 enurban planning
명사
도시 계획
urban planning
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도시 계획
문화·고유명사
도시 기능을 높이기 위한 성장 설계 및 조직화 과정.
vi Bản quy hoạch đô thị mới đã được công bố.
ko 새로운 도시 계획 프로젝트가 발표되었다.
구성
quy hoạch / đô thị
▸
구성
quy hoạch / đô thị
쓰임
quy hoạch vùng / đô thị hóa / đô thị hoá
▸
쓰임
quy hoạch vùng / đô thị hóa / đô thị hoá