quỵt nợ
발음
북부
/kwḭʔt˨˩ nə̰ːʔ˨˩/
중부
/kwḭk˨˨ nə̰ː˨˨/
남부
/wɨt˨˩˨ nəː˨˩˨/
떼어먹다 endefault on debt
동사
떼어먹다
default on debt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
떼어먹다
기본 동작
빌린 돈을 고의로 갚지 않다.
vi Anh ấy đã bị kiện vì tội quỵt nợ.
ko 그는 빚을 떼어먹은 죄로 고소당했다.
구성
quỵt / nợ
▸
구성
quỵt / nợ
유의어
quỵt / mắc nợ / thoát nợ / rảnh nợ …
▸
유의어
quỵt / mắc nợ / thoát nợ / rảnh nợ …
쓰임
ăn quỵt / của nợ / nợ nần / công nợ …
▸
쓰임
ăn quỵt / của nợ / nợ nần / công nợ …