quới thành
발음
북부
/kwəːj˧˥ tʰa̤jŋ˨˩/
중부
/kwə̰ːj˩˧ tʰan˧˧/
남부
/wəːj˧˥ tʰan˨˩/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Quới Thành là tên của một địa danh.
ko 꾸이타인은 지명이다.