quần ống loa
발음
북부
/kwə̤n˨˩ əwŋ˧˥ lwaː˧˧/
중부
/kwəŋ˧˧ ə̰wŋ˩˧ lwaː˧˥/
남부
/wəŋ˨˩ əwŋ˧˥ lwaː˧˧/
나팔바지 enbell-bottom pants
명사
나팔바지
bell-bottom pants
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
나팔바지
담화·논리
무릎 아래로 갈수록 통이 크게 넓어지는 스타일의 바지.
vi Quần ống loa từng là một xu hướng thời trang phổ biến.
ko 나팔바지는 한때 유행하던 패션이었다.
구성
quần / ống / loa
▸
구성
quần / ống / loa
유의어
kèn loa / bù lu bù loa / qua loa / lu loa
▸
유의어
kèn loa / bù lu bù loa / qua loa / lu loa
쓰임
quần áo / quần chúng / áo quần / quần bò …
▸
쓰임
quần áo / quần chúng / áo quần / quần bò …