quảng phước
발음
북부
/kwa̰ːŋ˧˩˧ fɨək˧˥/
중부
/kwaːŋ˧˩˨ fɨə̰k˩˧/
남부
/waːŋ˨˩˦ fɨək˧˥/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Chúng tôi đã tìm thấy Quảng Phước trên bản đồ.
ko 지도에서 꽝프억을 찾았다.
구성
quảng / phước
▸
구성
quảng / phước
쓰임
quảng cáo / quảng trường / quảng huế / quảng bá …
▸
쓰임
quảng cáo / quảng trường / quảng huế / quảng bá …