Quân Tử cầm
발음
북부
/kwən˧˧ tɨ̰˧˩˧ kə̤m˨˩/
중부
/kwəŋ˧˥ tɨ˧˩˨ kəm˧˧/
남부
/wəŋ˧˧ tɨ˨˩˦ kəm˨˩/
듣기
월금 endouble-stringed moon lute
명사
월금
double-stringed moon lute
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
월금
담화·논리
둥근 몸통과 두 개의 줄을 가진 베트남 전통 발현 악기.
vi Nghệ nhân đang say sưa gảy cây Quân Tử cầm.
ko 예술가가 열정적으로 월금을 뜯고 있다.
구성
quân tử / cầm / 軍子琴
▸
구성
quân tử / cầm / 軍子琴
한자
음절 대응 추정
대표 후보
軍子琴
음절별 후보
quân
軍
tử
子
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tay cầm / cúm gia cầm / bếp Hoàng Cầm / hoàng cầm …
▸
유의어
tay cầm / cúm gia cầm / bếp Hoàng Cầm / hoàng cầm …
쓰임
sử quân tử / lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử / quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chu / nguỵ quân tử …
▸
쓰임
sử quân tử / lấy dạ tiểu nhân đo lòng quân tử / quân tử chu nhi bất tị, tiểu nhân tị nhi bất chu / nguỵ quân tử …