philippines
발음
북부
/fi˧˧ lip˧˥ pin˧˧/
중부
/fi˧˥ lḭp˩˧ pin˧˥/
남부
/fi˧˧ lip˧˥ pɨn˧˧/
필리핀 encountry name
고유명사
필리핀
country name
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
고유명사
필리핀
동남아시아의 국가.
vi Philippines là tên của một quốc gia.
ko 필리핀은 국가 이름이다.