Phi-li-tinh
속물 enPhilistine
2 senses
2 의미
형용사
속물
Philistine
고유명사
필리스티아
Phi-li-tinh
자세히
2 senses · 2 의미
▸
자세히
2 senses · 2 의미
속물 (Philistine)
뜻 1
형용사
교양 없는 사람
외모·성격
문화적 소양이나 예술적 가치에 관심 없는 사람.
vi Hắn là một kẻ Phi-li-tinh không biết thưởng thức các giá trị nghệ thuật.
ko 그는 예술적 가치를 즐길 줄 모르는 속물이다.
필리스티아 (Phi-li-tinh)
뜻 1
고유명사
필리스티아
종교적 또는 문화적 배경을 가진 이름.
vi Tên "phi-li-tinh" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "필리스티아"라는 이름이 등장한다.