phiến ma
발음
북부
/fiən˧˥ maː˧˧/
중부
/fiə̰ŋ˩˧ maː˧˥/
남부
/fiəŋ˧˥ maː˧˧/
편마암 engneiss
unknown
편마암
gneiss
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
편마암
고압하에서 형성된, 줄무늬가 있는 변성암.
vi Loại phiến ma này có cấu trúc phân lớp rất rõ ràng.
ko 이 편마암은 매우 뚜렷한 층상 구조를 가지고 있다.
구성
phiến / ma / 片麻
▸
구성
phiến / ma / 片麻
한자
음절 대응 추정
대표 후보
片麻
음절별 후보
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
ma
麻(魔)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phiên mã / phiến / phiến lá / phiến loạn …
▸
유의어
phiên mã / phiến / phiến lá / phiến loạn …
쓰임
hồng phiến / đá phiến dầu / phiến diện / dầu đá phiến …
▸
쓰임
hồng phiến / đá phiến dầu / phiến diện / dầu đá phiến …