phiếm định
발음
북부
/fiəm˧˥ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/fiə̰m˩˧ ɗḭ̈n˨˨/
남부
/fiəm˧˥ ɗɨn˨˩˨/
듣기
중립적인 enneutral
형용사
중립적인
neutral
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
중립적인
성질·상태
어느 진영도 지지하지 않고 힘의 균형이 맞춰져 변하지 않는 상태.
vi Anh ấy luôn giữ thái độ phiếm định trong các cuộc tranh luận.
ko 그는 토론에서 항상 중립적인 태도를 유지한다.
구성
phiếm / định / 한월어. 한자는 泛定 …
▸
구성
phiếm / định / 한월어. 한자는 泛定 …
어원한월어. 한자는 泛定
한자
출처 대조 완료
대표 후보
泛定
음절별 후보
phiếm
泛
định
定
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phiếm luận / phiếm thần luận / phiếm / phiếm ái …
▸
유의어
phiếm luận / phiếm thần luận / phiếm / phiếm ái …
쓰임
phiếm chỉ / phiếm hàm / phù phiếm / phiếm thần …
▸
쓰임
phiếm chỉ / phiếm hàm / phù phiếm / phiếm thần …