phanxicô
듣기
프란치스코 교회 enreligious or cultural name
고유명사
프란치스코 교회
religious or cultural name
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
프란치스코 교회
기독교 교회.
vi Nhà thờ Phanxicô nằm ở trung tâm thị trấn.
ko 프란치스코 교회는 마을 중심에 있다.
뜻 2
고유명사
프란치스코 축제
기독교 축제.
vi Lễ hội Phanxicô thu hút nhiều khách hành hương.
ko 프란치스코 축제는 많은 순례자를 불러 모은다.