phục quốc
발음
북부
/fṵʔk˨˩ kwəwk˧˥/
중부
/fṵk˨˨ kwə̰wk˩˧/
남부
/fuk˨˩˨ wəwk˧˥/
듣기
국가 재건 ento restore a nation
동사
국가 재건
to restore a nation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
국가 재건
기본 동작
잃어버리거나 점령당한 국가를 되찾거나 재건하는 것.
vi Những người yêu nước đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp phục quốc.
ko 애국자들은 국가 재건 사업에 평생을 바쳤다.
구성
phục / quốc / 한월어. 한자는 復國 …
▸
구성
phục / quốc / 한월어. 한자는 復國 …
어원한월어. 한자는 復國
한자
출처 대조 완료
대표 후보
復國
음절별 후보
phục
服(伏 / 腹)
quốc
國
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
Phục Hưng / trung hưng / tái lập / vãn hồi …
▸
유의어
Phục Hưng / trung hưng / tái lập / vãn hồi …
쓰임
chủ nghĩa phục quốc do thái / chủ nghĩa do thái phục quốc / do thái phục quốc / phục quốc do thái …
▸
쓰임
chủ nghĩa phục quốc do thái / chủ nghĩa do thái phục quốc / do thái phục quốc / phục quốc do thái …