phỗng tay trên
의미 미확인 enunclear term
동사
의미 미확인
unclear term
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
의미 미확인
기본 동작
A phrase with no confirmed meaning in the current evidence, requiring context check.
구성
phỗng / tay trên
▸
구성
phỗng / tay trên
유의어
phỗng
▸
유의어
phỗng
쓰임
nẫng tay trên
▸
쓰임
nẫng tay trên