phổ thông thoại
듣기
표준 중국어 enMandarin
명사
표준 중국어
Mandarin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
표준 중국어
담화·논리
중국의 공용어로 사용되는 중국어의 표준 형태.
vi Anh ấy đang cố gắng học nói Phổ thông thoại.
ko 그는 표준 중국어를 말하는 법을 배우려 노력 중이다.
구성
phổ thông / thoại / 한월어. 한자는 普通話 …
▸
구성
phổ thông / thoại / 한월어. 한자는 普通話 …
어원한월어. 한자는 普通話
한자
출처 대조 완료
대표 후보
普通話
음절별 후보
phổ
普
thông
聰
thoại
話
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
hoa văn / quan thoại / tiếng Hoa / điện thoại …
▸
유의어
hoa văn / quan thoại / tiếng Hoa / điện thoại …
쓰임
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …
▸
쓰임
trung học phổ thông / trường trung học phổ thông / lao động phổ thông / tiếng phổ thông …