phọt
발음
북부
/fɔ̰ʔt˨˩/
중부
/fɔ̰k˨˨/
남부
/fɔk˨˩˨/
뿜어져 나오다 enspurt
동사
뿜어져 나오다
spurt
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
뿜어져 나오다 기본 동작
틈새에서 액체가 세차게 튀어나오다.
vi Nước phọt ra từ vòi khi áp lực bỗng nhiên tăng mạnh.
ko 압력이 갑자기 높아져 수도꼭지에서 물이 뿜어져 나왔다.
유의어
phốt / phớt / phót / phọt phẹt
▸
유의어
phốt / phớt / phót / phọt phẹt
쓰임
phim phọt
▸
쓰임
phim phọt