phệnh
발음
북부
/fə̰ʔjŋ˨˩/
중부
/fḛn˨˨/
남부
/fəːn˨˩˨/
배 나온 불상 enbelly statue
명사
배 나온 불상
belly statue
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배 나온 불상
배가 크고 둥글게 튀어나온 모습의 작은 상.
vi Ông ấy đặt một bức tượng phệnh trên bàn làm việc.
ko 그는 책상 위에 배 나온 불상을 올려두었다.
유의어
phềnh
▸
유의어
phềnh
쓰임
ông phệnh
▸
쓰임
ông phệnh