phẫu thuật thẩm mĩ
성형 수술 enplastic surgery
명사
성형 수술
plastic surgery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성형 수술
담화·논리
외모를 개선하거나 변경하기 위해 수행되는 의학적 수술.
vi Cô ấy đã thực hiện phẫu thuật thẩm mĩ để tự tin hơn.
ko 그녀는 자신감을 얻기 위해 성형 수술을 했다.
구성
phẫu thuật / thẩm mĩ / phẫu thuật + thẩm mĩ 의 합성
▸
구성
phẫu thuật / thẩm mĩ / phẫu thuật + thẩm mĩ 의 합성
어원phẫu thuật + thẩm mĩ 의 합성
유의어
phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu / phẫu tích …
▸
유의어
phẫu thuật / phẫu thuật thẩm mỹ / phẫu / phẫu tích …
쓰임
phẫu thuật tạo hình / thẩm mĩ viện
▸
쓰임
phẫu thuật tạo hình / thẩm mĩ viện