phần đông
발음
북부
/fə̤n˨˩ ɗəwŋ˧˧/
중부
/fəŋ˧˧ ɗəwŋ˧˥/
남부
/fəŋ˨˩ ɗəwŋ˧˧/
듣기
대다수 enmajority
명사
대다수
majority
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대다수
담화·논리
전체 집단 중 절반을 넘는 수나 비율.
vi Phần đông mọi người đều đồng ý với ý kiến này.
ko 대다수의 사람들이 이 의견에 동의한다.
구성
phần / đông / phần + đông 의 합성 …
▸
구성
phần / đông / phần + đông 의 합성 …
어원phần + đông 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
分東
음절별 후보
phần
分
đông
東
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phản động / phần lớn / đa phần / số đông …
▸
유의어
phản động / phần lớn / đa phần / số đông …
쓰임
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
쓰임
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …