phản pháo
듣기
논의 ento refute
동사
논의
to refute
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
논의 (to refute)
뜻 1
동사
반박하다
증거를 제시하며 상대의 의견을 부정하는 것.
vi Anh ấy phản pháo lại ý kiến của đồng nghiệp trong cuộc họp.
ko 그는 회의에서 동료의 의견을 반박했다.
군사 (to counter-fire)
뜻 1
동사
반격 포격
정치·제도
적의 포격에 대해 반격하는 것.
vi Lực lượng của chúng ta đã phản pháo ngay lập tức.
ko 우리 부대는 즉시 반격 포격을 가했다.
구성
phản / pháo
▸
구성
phản / pháo
쓰임
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …
▸
쓰임
phản bội / phản quốc / phản hồi / phản lực cơ …