phạng
발음
북부
/fa̰ːʔŋ˨˩/
중부
/fa̰ːŋ˨˨/
남부
/faːŋ˨˩˨/
철자 변형 envariant form
명사
철자 변형
variant form
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
철자 변형
A variant form of “phang.”
유의어
phảng / phăng / phẳng
▸
유의어
phảng / phăng / phẳng