phước phần
발음
북부
/fɨək˧˥ fə̤n˨˩/
중부
/fɨə̰k˩˧ fəŋ˧˧/
남부
/fɨək˧˥ fəŋ˨˩/
내적 덕 eninner virtue
명사
내적 덕
inner virtue
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
내적 덕
담화·논리
선행의 결과로 사람이 가지고 있다고 믿어지는 내면적 덕이나 행운.
vi Mỗi người đều có phước phần riêng của mình.
ko 사람은 각자 자신의 내적 덕을 가지고 있다.
구성
phước / phần
▸
구성
phước / phần
유의어
phước
▸
유의어
phước
쓰임
bình phước / ban phước / chia phước / vô phước …
▸
쓰임
bình phước / ban phước / chia phước / vô phước …