phương giải
발음
북부
/fɨəŋ˧˧ za̰ːj˧˩˧/
중부
/fɨəŋ˧˥ jaːj˧˩˨/
남부
/fɨəŋ˧˧ jaːj˨˩˦/
방해석 encalcite
명사
방해석
calcite
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
방해석
담화·논리
석회암의 주요 성분인 일반적인 광물.
vi Phương giải là thành phần chính của đá vôi.
ko 방해석은 석회암의 주요 구성 성분이다.
구성
phương / giải / 方解
▸
구성
phương / giải / 方解
한자
음절 대응 추정
대표 후보
方解
음절별 후보
phương
方
giải
解
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chú giải / luận giải / phá giải / độ phân giải …
▸
유의어
chú giải / luận giải / phá giải / độ phân giải …
쓰임
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
쓰임
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …