phăn phắt
발음
북부
/fan˧˧ fat˧˥/
중부
/faŋ˧˥ fa̰k˩˧/
남부
/faŋ˧˧ fak˧˥/
척척 enswiftly and neatly
부사
척척
swiftly and neatly
1 뜻
1 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
부사
척척
담화·논리
매우 손이 빠르고 능숙하게 함.
vi Cô ấy dọn dẹp nhà cửa phăn phắt chỉ trong một giờ.
ko 그녀는 척척 집안일을 잘한다.