phòng thương mại
상공회의소 encommerce hall
명사
상공회의소
commerce hall
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상공회의소
담화·논리
A place related to trade and commerce activity.
구성
phòng / thương mại / 房傷賣
▸
구성
phòng / thương mại / 房傷賣
한자
음절 대응 추정
대표 후보
房傷賣
음절별 후보
phòng
房
thương
傷
mại
賣(邁)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phát mại / thông tin thương mại / hòa mại / điển mại …
▸
유의어
phát mại / thông tin thương mại / hòa mại / điển mại …
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …
▸
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm …