phòng đọc
열람실 enreading room
명사
열람실
reading room
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
열람실
도서관 등에서 독서를 위해 설계된 방.
vi Mọi người cần giữ im lặng trong phòng đọc.
ko 열람실에서는 조용히 해야 한다.
구성
phòng / đọc
▸
구성
phòng / đọc
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
▸
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …
▸
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …