palađi
듣기
팔라듐 enpalladium
명사
팔라듐
palladium
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팔라듐
은백색의 광택을 띠는 희귀한 귀금속 원소.
vi Palađi là một kim loại quý được dùng nhiều trong công nghiệp.
ko 팔라듐은 산업적으로도 널리 쓰이는 귀금속이다.