pa-ra-bon
발음
북부
/paː˧˧ zaː˧˧ ɓɔn˧˧/
중부
/paː˧˥ ʐaː˧˥ ɓɔŋ˧˥/
남부
/paː˧˧ ɹaː˧˧ ɓɔŋ˧˧/
포물선 enparabola
1 senses
unknown
포물선
parabola
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
unknown
포물선
원뿔을 밑면에 평행한 평면으로 잘랐을 때 생기는 대칭 곡선.
vi Học sinh đang học cách vẽ đường pa-ra-bon trong giờ toán.
ko 학생들이 수학 시간에 포물선 그리는 법을 배우고 있다.