pê đê
게이 engay
1 senses
2 구성 요소
형용사
게이
gay
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
형용사
게이
성질·상태
남성 동성애자, 또는 여성 같은 특징을 가진 남성.
vi Người thanh niên đã công khai mình là người pê đê.
ko 그 청년은 자신이 게이임을 공개했다.