pác nặm
발음
북부
/paːk˧˥ na̰ʔm˨˩/
중부
/pa̰ːk˩˧ na̰m˨˨/
남부
/paːk˧˥ nam˨˩˨/
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
2 뜻
자세히
2 뜻
▸
자세히
2 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Pác Nặm là tên của một địa danh.
ko Pác Nặm는 지명이다.
뜻 2
고유명사
pác nặm